protect
US /prəˈtɛkt/
Nghĩa
bảo vệ
Ví dụ
Strong passwords help protect customer information from unauthorized access.
Mật khẩu mạnh giúp bảo vệ thông tin khách hàng khỏi truy cập trái phép.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
protect gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
protectively
Từ đồng nghĩa
- defendbảo vệ che chắn
- shieldche chở ngăn đỡ rủi ro
- guardcanh gác bảo vệ an ninh
Collocations
- Dễ protect children from cold weatherbảo vệ giữ ấm cho trẻ nhỏ trong thời tiết giá rét
- Trung protect company proprietary data with firewallsbảo vệ dữ liệu độc quyền của công ty bằng tường lửa
- Khó protect domestic infant industries with tariffsbảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước bằng hàng rào thuế quan
- Cực khó protect one's flanks against hostile corporate raidsdựng lá chắn bảo vệ sườn trước các đòn thôn tính thù địch