← ← Từ vựng A–Z

prospective

US /prəˈspɛktɪv/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tiềm năng, sắp tới

Ví dụ

The agent showed the house to several prospective buyers.

Người môi giới đã cho nhiều người mua tiềm năng xem căn nhà.

Từ đồng nghĩa

  • potentialtiềm năng trong tương lai
  • futuretương lai sắp tới
  • likelycó triển vọng xảy ra

Collocations

  • Dễ meet prospective college students
    gặp gỡ các bạn sinh viên tiềm năng tương lai
  • Trung attract prospective commercial clients
    thu hút các khách hàng doanh nghiệp tiềm năng
  • Khó vet prospective acquisition targets rigorously
    thẩm định kỹ lưỡng các mục tiêu dự kiến thâu tóm
  • Cực khó prospective investors exercising extreme due diligence
    các nhà đầu tư tiềm năng tiến hành thẩm tra rà soát đặc biệt thận trọng
Báo lỗi