← ← Từ vựng A–Z

propose

US /prəˈpoʊz/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đề xuất

Ví dụ

I would like to propose a change to the current meeting schedule.

Tôi muốn đề xuất một thay đổi đối với lịch họp hiện tại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
proposal proposer proposition
Động từVerb
propose gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • suggestđề xuất gợi ý phương án
  • recommendkhuyến nghị đề nghị
  • advisekhuyên bảo đưa ra ý kiến

Collocations

  • Dễ propose a new meeting time
    đề xuất một khung giờ họp mới
  • Trung propose budget cuts to reduce overhead
    đề xuất cắt giảm ngân sách nhằm tiết giảm chi phí vận hành
  • Khó propose statutory amendments to the legislature
    đề xuất các sửa đổi luật pháp lên cơ quan lập pháp quốc gia
  • Cực khó propose a bold gambit to seize market share
    đề xuất một nước cờ táo bạo nhằm đánh chiếm thị phần đối thủ
Báo lỗi