← ← Từ vựng A–Z

proposal

US /prəˈpoʊzəl/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

bản đề xuất

Ví dụ

The committee accepted our proposal to build a new research laboratory.

Ủy ban đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi về việc xây dựng phòng thí nghiệm mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
proposal gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • suggestionlời đề nghị góp ý
  • propositionbản đề xuất dự án
  • tenderhồ sơ dự thầu đề xuất

Collocations

  • Dễ write a simple project proposal
    viết một bản đề xuất dự án đơn giản
  • Trung submit a formal business proposal to clients
    gửi bản đề xuất hợp tác kinh doanh chính thức tới khách hàng
  • Khó approve the contentious merger proposal
    phê chuẩn bản đề xuất sáp nhập còn đang gây nhiều tranh cãi
  • Cực khó reject the acquisition proposal out of hand
    thẳng thừng bác bỏ đề xuất thâu tóm ngay lập tức không cần suy xét
Báo lỗi