← ← Từ vựng A–Z

properly

US /ˈprɑpɚli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách đúng đắn, đúng cách

Ví dụ

The printer is not working properly, so please call the technician.

Máy in không hoạt động đúng cách, vì vậy hãy gọi kỹ thuật viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
properly gốc

Từ đồng nghĩa

  • appropriatelymột cách phù hợp
  • correctlymột cách chuẩn xác đúng đắn
  • suitablymột cách thích đáng

Collocations

  • Dễ wash hands properly with soap
    rửa tay đúng cách bằng xà phòng sạch sẽ
  • Trung train employees properly on new equipment
    đào tạo nhân viên bài bản đúng cách về trang thiết bị mới
  • Khó properly execute binding settlement covenants
    ký kết và thực thi đúng thủ tục pháp lý các thỏa thuận hòa giải ràng buộc
  • Cực khó properly speaking, the entity has no standing
    nói cho đúng luật thì pháp nhân đó hoàn toàn không có tư cách tố tụng
Báo lỗi