proofread
US /ˈpruˌfrid/
verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
đọc soát lỗi, hiệu đính
Ví dụ
Please proofread the contract carefully before sending it to the client.
Vui lòng đọc soát kỹ hợp đồng trước khi gửi cho khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
proofreader
Động từVerb
proofread gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- copyeditbiên tập chỉnh sửa văn bản
- reviewrà soát kiểm tra lỗi
- correctsửa lỗi chính tả bản thảo
Collocations
- Dễ proofread an essay for spelling mistakesđọc soát lỗi chính tả cho một bài luận
- Trung carefully proofread contracts before signingđọc soát cẩn thận từng trang hợp đồng trước khi đặt bút ký
- Khó proofread statutory filings to eliminate ambiguityđọc hiệu đính kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý nhằm loại bỏ mọi sự mập mờ mơ hồ
- Cực khó proofread galley proofs against original manuscriptsđối chiếu rà soát bản in thử với bản thảo gốc từng dấu chấm phẩy