← ← Từ vựng A–Z

proof

US /pruf/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

bằng chứng, chứng cứ

Ví dụ

Please bring proof of purchase if you want to return an item.

Vui lòng mang theo bằng chứng mua hàng nếu bạn muốn trả lại sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
proof gốc
Động từVerb
proof gốc prove
Tính từAdj
proof gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • evidencebằng chứng chứng cứ
  • testimonylời chứng nhận chứng cứ
  • confirmationchứng cớ xác nhận

Collocations

  • Dễ show proof of purchase receipt
    xuất trình hóa đơn làm bằng chứng mua hàng
  • Trung provide documentary proof of income
    cung cấp giấy tờ chứng từ làm bằng chứng thu nhập
  • Khó irrefutable scientific proof accepted by academia
    bằng chứng khoa học đanh thép không thể chối cãi được giới học thuật công nhận
  • Cực khó the proof of the pudding is in the eating
    nói có sách mách có chứng, muốn biết tốt xấu hãy cứ thử nghiệm thực tế
Báo lỗi