promptly
US /ˈprɑmptli/
adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
nhanh chóng, đúng giờ
Ví dụ
Please reply to the client's email promptly.
Vui lòng trả lời email của khách hàng một cách nhanh chóng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- immediatelyngay lập tức tức thì
- without delaykhông chậm trễ ngay
- punctuallyđúng giờ hẹn
Collocations
- Dễ reply to customer inquiries promptlyhồi đáp các câu hỏi thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng
- Trung arrive promptly at nine o'clockcó mặt đúng boong vào lúc chín giờ sáng
- Khó promptly remediate cybersecurity vulnerabilitieskhắc phục kịp thời triệt để các lỗ hổng an ninh mạng
- Cực khó promptly dismissed on ethical misconduct groundsbị sa thải ngay tức khắc vì vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức
- Dễ promptly respondphản hồi nhanh chóng, kịp thời