← ← Từ vựng A–Z

prompt

US /prɑmpt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhanh chóng, đúng giờ

Ví dụ

Thank you for your prompt reply to my email.

Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh email của tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
prompt gốc prompter prompting
Động từVerb
prompt gốc
Tính từAdj
prompt gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • punctualđúng giờ chuẩn xác
  • immediatengay lập tức tức thì
  • swiftnhanh nhẹn mau lẹ

Collocations

  • Dễ give a prompt reply
    đưa ra câu trả lời nhanh chóng kịp thời
  • Trung prompt payment of vendor invoices
    thanh toán nhanh chóng đúng hạn các hóa đơn cho nhà cung cấp
  • Khó regulatory concerns prompt sweeping internal audits
    những lo ngại pháp lý đã thúc đẩy các đợt kiểm toán nội bộ diện rộng
  • Cực khó prompt action staved off imminent bankruptcy
    hành động quyết đoán kịp thời đã cứu vãn nguy cơ phá sản cận kề
Báo lỗi