← ← Từ vựng A–Z

promotional

US /prəˈmoʊʃənəl/

adjective Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển Marketing & quảng cáo

Nghĩa

mang tính khuyến mãi, quảng bá

Ví dụ

The store is offering promotional prices on all winter clothing.

Cửa hàng đang áp dụng giá khuyến mãi cho mọi quần áo mùa đông.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
promotional gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • marketing-relatedthuộc tiếp thị quảng cáo
  • advertisingmang tính quảng bá tiếp thị

Collocations

  • Dễ give away promotional pens
    tặng bút bi in logo quảng cáo cho khách
  • Trung distribute promotional flyers at the trade show
    phát tờ rơi quảng bá tại hội chợ thương mại triển lãm
  • Khó promotional campaign driving customer acquisition
    chiến dịch chiêu thị thúc đẩy mạnh mẽ việc thu hút khách hàng mới
  • Cực khó promotional puffery exceeding factual claims
    những lời thổi phồng quảng cáo vượt xa sự thật thực tế
  • Dễ promotional material
    tài liệu và ấn phẩm quảng cáo
Báo lỗi