← ← Từ vựng A–Z

promotion

US /prəˈmoʊʃn/UK /prəˈməʊʃn/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Kinh doanh chung

Nghĩa

Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

Ngược nghĩa với demotion (sự giáng chức).

Chương trình khuyến mãi giảm giá; chiến dịch quảng bá tiếp thị

Thường thấy trong sales: promotional offer, special promotion.

Ví dụ

Her exceptional leadership during the regional restructuring earned her a well-deserved promotion to director.

Khả năng lãnh đạo xuất sắc trong đợt tái cấu trúc khu vực đã giúp cô ấy được thăng chức giám đốc một cách xứng đáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
promotion gốc promoter
Động từVerb
Tính từAdj
promotive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • advancementsự tiến bộ, thăng tiến
  • advertisinghoạt động quảng bá

Collocations

  • Dễ congratulate a colleague on a promotion
    chúc mừng một đồng nghiệp vừa được thăng chức
  • Trung special summer sales promotion discount
    chương trình khuyến mãi giảm giá đặc biệt trong mùa hè
  • Khó merit-based executive promotion criteria
    tiêu chí đề bạt thăng cấp lãnh đạo dựa trên thành tích cống hiến
  • Cực khó rapid promotion through the corporate ranks
    bước đường thăng tiến thần tốc qua các nấc thang danh vọng tập đoàn

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈmoʊ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.

Dễ nhầm lẫn

demotion /dɪˈmoʊʃn/

Promotion là thăng cấp hoặc khuyến mãi; demotion là giáng chức.

Job promotion = thăng tiến nghề nghiệp; sales promotion = khuyến mãi kích cầu mua sắm.

Báo lỗi