promote
US /prəˈmoʊt/
Nghĩa
Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm
Có hai tầng nghĩa quan trọng bậc nhất trong TOEIC: thăng tiến sự nghiệp và tiếp thị thương hiệu.
Ví dụ
Because of her exceptional leadership, she was recently promoted to regional sales director.
Nhờ năng lực lãnh đạo xuất sắc của mình, cô ấy gần đây đã được thăng chức lên vị trí giám đốc kinh doanh khu vực.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- advancetiến cử, thăng tiến
- endorseủng hộ, quảng bá
Collocations
- Dễ promote healthy eating habitskhuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh tốt cho sức khỏe
- Trung promote a top performer to team managerthăng chức cho nhân viên xuất sắc lên vị trí trưởng nhóm
- Khó heavily promote new product lines across media channelsquảng bá rầm rộ các dòng sản phẩm mới trên mọi kênh truyền thông
- Cực khó promote transparency to root out institutional corruptionđề cao sự minh bạch nhằm quét sạch tận gốc nạn tham nhũng thể chế
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈmoʊt/. Âm đầu là schwa /prə-/, âm tiết hai có nguyên âm đôi /oʊ/ và bật nhẹ âm /t/ cuối.
Dễ nhầm lẫn
prompt /prɑːmpt/ — nhanh chóng, ngay tức thì
Promote là thăng chức hoặc quảng bá; prompt là tính từ mau lẹ hoặc lời nhắc nhở.
advertise
Advertise chỉ đơn thuần là mua quảng cáo trên truyền thông; promote là hoạt động xúc tiến tiếp thị đa kênh rộng hơn.