promise
US /ˈprɑməs/
verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
hứa; lời hứa
Ví dụ
The manager promised to deliver the revised report before the end of Monday.
Người quản lý hứa sẽ gửi báo cáo đã chỉnh sửa trước cuối ngày thứ Hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
promise gốc
promisee
promiser
Động từVerb
promise gốc
Tính từAdj
promissory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assurecam đoan đoan chắc
- pledgelời cam kết hứa hẹn
- commitmentsự cam kết gắn bó
Collocations
- Dễ keep a promise made to a friendgiữ đúng lời hứa đã cam kết với một người bạn
- Trung deliver on customer service promisesthực hiện trọn vẹn những lời hứa hẹn về dịch vụ với khách hàng
- Khó show immense commercial promise in clinical trialscho thấy nhiều triển vọng thương mại hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng
- Cực khó empty promises made by politicians seeking votesnhững lời hứa hão huyền của các chính khách nhằm câu kéo phiếu bầu