prominent
US /ˈprɑmənənt/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
nổi bật, có tiếng
Ví dụ
The company logo is displayed in a prominent place near the entrance.
Biểu tượng công ty được đặt ở vị trí nổi bật gần lối vào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
prominence
Động từVerb
—
Tính từAdj
prominent gốc
Trạng từAdv
prominently
Từ đồng nghĩa
- distinguishedlỗi lạc ưu tú nổi bật
- notableđáng chú ý có tiếng
- conspicuousdễ thấy đập vào mắt
Collocations
- Dễ prominent building in towntòa nhà nổi bật dễ nhận biết trong thị trấn
- Trung prominent placement on the company homepagevị trí hiển thị nổi bật dễ thấy trên trang chủ công ty
- Khó prominent business leaders shaping public policynhững nhà lãnh đạo doanh nghiệp lỗi lạc định hình chính sách công
- Cực khó occupy a prominent place in corporate folklorechiếm vị trí lẫy lừng trong những câu chuyện truyền kỳ chốn thương trường