← ← Từ vựng A–Z

prohibit

US /prəˈhɪbɪt/UK /prəˈhɪbɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức

Mức độ cấm đoán nặng nề và mang tính pháp chế hơn từ ban thông thường.

Ví dụ

Taking photographs inside the manufacturing cleanroom is strictly prohibited by company policy.

Việc chụp ảnh bên trong phòng sạch sản xuất bị nghiêm cấm tuyệt đối theo chính sách của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
prohibition
Động từVerb
prohibit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • bancấm vận, cấm chỉ
  • forbidngăn cấm
  • barchặn cửa cấm đoán

Collocations

  • Dễ prohibit parking in front of the gate
    cấm đỗ xe ở ngay trước cổng ra vào
  • Trung strictly prohibit unauthorized access to server rooms
    nghiêm cấm tuyệt đối việc tự ý vào phòng máy chủ
  • Khó statutes prohibit insider trading practices
    luật pháp nghiêm cấm hành vi giao dịch nội gián trục lợi
  • Cực khó prohibit unfair trade practices under antitrust laws
    nghiêm cấm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo luật chống độc quyền

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈhɪb/, âm /h/ phát âm rõ ràng, không đọc lướt câm.

Dễ nhầm lẫn

inhibit /ɪnˈhɪbɪt/

Inhibit là ức chế, kìm hãm sự phát triển sinh học/tâm lý; prohibit là cấm đoán bằng luật lệ.

Strictly prohibited = bị nghiêm cấm hoàn toàn; prohibit from doing sth = cấm ai làm việc gì.

Báo lỗi