progress
US /ˈprɑˌɡrɛs/
Nghĩa
tiến độ, sự tiến triển
Ví dụ
The team will report its progress on the project every Friday.
Nhóm sẽ báo cáo tiến độ của dự án vào mỗi thứ Sáu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
progress gốc
progression
Động từVerb
progress gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- advancementsự tiến triển tiến bộ
- headwaybước tiến về phía trước
- improvementsự cải thiện tiến độ
Collocations
- Dễ make good progress in learningđạt được những bước tiến bộ tốt trong học tập
- Trung weekly construction project progress reportbản báo cáo tiến độ công trình xây dựng hàng tuần
- Khó impede macroeconomic technological progresscản trở bước tiến bộ công nghệ kinh tế vĩ mô
- Cực khó work in progress with many wrinkles to iron outdự án đang dang dở còn vô vàn trục trặc cần phải tháo gỡ