profitable
US /ˈprɑfətəbəl/
adjective Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
có lợi nhuận, sinh lời
Ví dụ
The new branch became profitable within its first year.
Chi nhánh mới đã có lợi nhuận ngay trong năm đầu tiên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
profitability
profitableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
profitable gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- lucrativesinh lời lớn béo bở
- moneymakinghái ra tiền có lợi nhuận
- gainfulcó thu nhập có lợi
Collocations
- Dễ run a profitable small businessvận hành một cơ sở kinh doanh nhỏ sinh lời tốt
- Trung identify highly profitable niche marketsnhận diện các thị trường ngách có tỷ suất lợi nhuận cao
- Khó divest unprofitable corporate subsidiariesthoái vốn bán tháo các công ty con kinh doanh không có lãi
- Cực khó transform chronic loss into a highly profitable powerhousebiến doanh nghiệp thua lỗ triền miên thành cỗ máy sinh lời khổng lồ