← ← Từ vựng A–Z

profit

US /ˈprɑːfɪt/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung

Nghĩa

Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được

Từ trọng tâm trong các báo cáo tài chính hàng quý, hàng năm của doanh nghiệp.

Ví dụ

Thanks to strong overseas sales, the company reported a twenty percent increase in quarterly profits.

Nhờ doanh số bán hàng ở nước ngoài tăng mạnh, công ty đã báo cáo mức tăng lợi nhuận hàng quý lên đến hai mươi phần trăm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
profit gốc profiteer
Động từVerb
profit gốc profiteer
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • earningstiền kiếm được
  • financial gainkhoản thu được

Collocations

  • Dễ make a good profit on sales
    thu được khoản lợi nhuận tốt từ bán hàng
  • Trung record quarterly operating profit increase
    ghi nhận mức tăng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh hàng quý
  • Khó distribute net profits to equity partners
    phân chia lợi nhuận ròng cho các thành viên góp vốn hợp danh
  • Cực khó turn a quick speculative profit
    vớ bẫm kiếm lợi nhuận đầu cơ chớp nhoáng chỉ trong gang tấc

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈprɑː-/. Âm đuôi /-fɪt/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

prophet /ˈprɑːfɪt/ — nhà tiên tri

Hai từ đồng âm dị nghĩa: profit là tiền lãi kinh doanh; prophet là nhà tiên tri trong tôn giáo.

revenue

Revenue là tổng số tiền bán được; profit là phần tiền lãi thực sự còn lại sau khi trừ toàn bộ chi phí.

Báo lỗi