proficiency
US /prəˈfɪʃənsi/
noun Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
trình độ thành thạo
Ví dụ
Applicants must show proficiency in English and basic computer skills.
Ứng viên phải chứng minh trình độ thành thạo tiếng Anh và kỹ năng máy tính cơ bản.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
proficiency gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
proficient
Trạng từAdv
proficiently
Từ đồng nghĩa
- competencenăng lực thành thạo
- masterysự tinh thông thuần thục
- skillfulnesssự khéo léo điêu luyện
Collocations
- Dễ test English language proficiencykiểm tra năng lực trình độ thành thạo tiếng Anh
- Trung demonstrate high proficiency in software applicationsthể hiện sự thành thạo cao trong việc sử dụng phần mềm
- Khó achieve certified bilingual business proficiencyđạt chứng chỉ thành thạo song ngữ trong giao thương thương mại
- Cực khó superlative technical proficiency setting new benchmarkstrình độ chuyên môn kỹ thuật siêu việt thiết lập nên các chuẩn mực mới