← ← Từ vựng A–Z

professor

US /prəˈfɛsɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giáo sư

Ví dụ

The professor gave a lecture on international trade at the seminar.

Giáo sư có bài giảng về thương mại quốc tế tại buổi hội thảo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
professor gốc professorship
Động từVerb
—
Tính từAdj
professorial
Trạng từAdv
professorially

Từ đồng nghĩa

  • lecturergiảng viên đại học
  • educatornhà giáo dục học hàm

Collocations

  • Dễ listen to the university professor
    lắng nghe giáo sư đại học giảng bài
  • Trung consult an economics professor on market data
    tham vấn ý kiến giáo sư kinh tế học về số liệu thị trường
  • Khó distinguished tenured emeritus professor of finance
    giáo sư danh dự ưu tú trọn đời chuyên ngành tài chính
  • Cực khó absent-minded professor forgetting everyday trivia
    vị giáo sư đãng trí uyên bác nhưng hay quên những chuyện vụn vặt thường nhật
Báo lỗi