profession
US /prəˈfɛʃən/
noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
nghề nghiệp, ngành nghề
Ví dụ
Teaching is a demanding profession that requires patience and strong communication skills.
Giảng dạy là một nghề đòi hỏi nhiều, cần sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
profession gốc
Động từVerb
profess
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- occupationnghề nghiệp việc làm
- vocationnghề nghiệp thiên hướng
- careersự nghiệp chuyên môn
Collocations
- Dễ choose the medical professionlựa chọn đi theo ngành nghề y khoa
- Trung ethical codes governing the legal professioncác bộ quy tắc đạo đức điều chỉnh hành nghề luật sư
- Khó bring disrepute to the accounting professionlàm tổn hại thanh danh uy tín của ngành nghề kiểm toán kế toán
- Cực khó make a solemn profession of corporate loyaltyđưa ra lời tuyên bố trang trọng về lòng trung thành với công ty