← ← Từ vựng A–Z

product

US /ˈprɑdəkt/

noun Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

sản phẩm

Ví dụ

The company will release its latest product at the trade show.

Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
product gốc producer
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
productively

Từ đồng nghĩa

  • itemmặt hàng sản phẩm
  • goodhàng hóa vật phẩm
  • merchandisehàng hóa kinh doanh

Collocations

  • Dễ buy consumer products in supermarket
    mua các sản phẩm tiêu dùng tại siêu thị
  • Trung new product launch marketing campaign
    chiến dịch tiếp thị ra mắt sản phẩm mới
  • Khó gross domestic product annual growth
    tăng trưởng hàng năm của tổng sản phẩm quốc nội GDP
  • Cực khó byproduct of rapid industrialization
    hệ quả phụ tất yếu sinh ra từ quá trình công nghiệp hóa ồ ạt
Báo lỗi