← ← Từ vựng A–Z

producer

US /prəˈdusɚ/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhà sản xuất

Ví dụ

The country is one of the largest coffee producers in the world.

Đất nước này là một trong những nhà sản xuất cà phê lớn nhất thế giới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
producer gốc product
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • manufacturernhà sản xuất chế tạo
  • creatorngười kiến tạo sản xuất

Collocations

  • Dễ movie and film producer
    nhà sản xuất phim điện ảnh và truyền hình
  • Trung leading independent energy producer
    nhà sản xuất năng lượng độc lập hàng đầu
  • Khó dominant global agricultural commodity producer
    nhà sản xuất nông sản hàng hóa thống trị toàn cầu
  • Cực khó cartel of primary oil producers fixing quotas
    liên minh các nước sản xuất dầu mỏ cấu kết ấn định hạn ngạch
Báo lỗi