← ← Từ vựng A–Z

process

US /ˈprɑˌsɛs/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

quy trình; xử lý

Ví dụ

The hiring process usually takes about three weeks to complete.

Quy trình tuyển dụng thường mất khoảng ba tuần để hoàn tất.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
process gốc processor processing
Động từVerb
process gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • procedurequy trình các bước
  • handlexử lý giải quyết
  • workflowluồng quy trình làm việc

Collocations

  • Dễ step-by-step manufacturing process
    quy trình sản xuất từng bước cụ thể
  • Trung streamline invoice approval processes
    tinh gọn hóa quy trình phê duyệt hóa đơn thanh toán
  • Khó due process guaranteed by constitutional law
    quy trình tố tụng công bằng được bảo hiến bởi luật pháp
  • Cực khó the judicial process moves with glacial speed
    tiến trình tư pháp chuyển động chậm chạp lê thê như tảng băng trôi
Báo lỗi