procedure
US /prəˈsiːdʒər/
Nghĩa
Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)
Thường dùng trong quy trình an toàn, thủ tục xin nghỉ phép, nộp đơn khiếu nại hoặc dây chuyền sản xuất.
Ví dụ
All warehouse workers must strictly follow standard safety procedures to prevent workplace injuries.
Tất cả công nhân kho bãi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn tiêu chuẩn để ngăn ngừa tai nạn lao động.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- protocolnghị định thư, quy tắc chuẩn
- routinethói quen/lề lối thường ngày
Collocations
- Dễ follow step-by-step procedureslàm theo các bước quy trình tuần tự
- Trung standard operating procedure manualsổ tay hướng dẫn quy trình vận hành tiêu chuẩn SOP
- Khó undergo complex surgical medical procedurestrải qua các thủ thuật y khoa phẫu thuật phức tạp
- Cực khó flout established parliamentary procedurengang nhiên phớt lờ chà đạp lên thủ tục nghị viện đã được quy định
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsiː-/. Âm đuôi là /-dʒər/ (âm 'j' kết hợp âm 'r' cong lưỡi), không đọc thành 'si-đu'.
Dễ nhầm lẫn
proceed /prəˈsiːd/ — tiến hành, tiếp tục làm (động từ)
Proceed là động từ mang nghĩa tiếp tục; procedure là danh từ chỉ toàn bộ các bước quy trình thực hiện.
process
Procedure là bộ quy tắc/thủ tục chính thức phải làm theo thứ tự; process là chuỗi diễn biến biến đổi tự nhiên hoặc kỹ thuật.