problem
US /ˈprɑbləm/
Nghĩa
vấn đề, sự cố
Ví dụ
The technician found the problem with the network connection quickly.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng tìm ra sự cố với kết nối mạng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
problem gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
problematic
problematical
Trạng từAdv
problematically
Từ đồng nghĩa
- issuevấn đề khúc mắc
- difficultyđiều khó khăn trở ngại
- troublerắc rối phiền toái
Collocations
- Dễ solve a math problemgiải một bài toán khó
- Trung address customer technical problems quicklygiải quyết nhanh chóng các sự cố kỹ thuật của khách hàng
- Khó tackle systemic structural unemployment problemsgiải quyết tận gốc vấn đề thất nghiệp mang tính cơ cấu hệ thống
- Cực khó root cause of the intractable problemnguyên nhân căn cốt sâu xa của bài toán nan giải bế tắc
- Khó troubleshoot a problemtìm và khắc phục lỗi hệ thống