← ← Từ vựng A–Z

probably

US /ˈprɑbəˌbli/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

có lẽ, nhiều khả năng

Ví dụ

The shipment will probably arrive on Thursday, depending on the weather.

Lô hàng nhiều khả năng sẽ đến vào thứ Năm, tùy thuộc vào thời tiết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
probably gốc

Từ đồng nghĩa

  • likelynhiều khả năng rất có thể
  • presumablycó lẽ có thể đoán
  • in all likelihoodrất có khả năng là

Collocations

  • Dễ probably arrive before lunch
    có lẽ sẽ đến nơi trước giờ ăn trưa
  • Trung probably the best solution available right now
    có lẽ là giải pháp tốt nhất hiện có vào lúc này
  • Khó probably insurmountable regulatory hurdles
    những rào cản quy định pháp lý mà nhiều khả năng không thể vượt qua nổi
  • Cực khó he was probably unaware of the brewing crisis
    anh ta chắc hẳn hoàn toàn không hay biết về cơn khủng hoảng đang chực chờ bùng nổ
Báo lỗi