← ← Từ vựng A–Z

probable

US /ˈprɑbəbəl/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

có khả năng xảy ra cao

Ví dụ

It is probable that the shipment will arrive a day late.

Rất có khả năng lô hàng sẽ đến trễ một ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
probable gốc probability probabilism
Động từVerb
—
Tính từAdj
probable gốc probabilistic
Trạng từAdv
probably probabilistically

Từ đồng nghĩa

  • likelyrất có thể có triển vọng
  • expecteddự kiến sẽ xảy ra
  • presumedđược phỏng đoán trước

Collocations

  • Dễ probable winner of the game
    người có nhiều khả năng sẽ giành chiến thắng trong trận đấu
  • Trung the most probable explanation for delays
    lời giải thích có khả năng đúng nhất cho sự chậm trễ
  • Khó probable economic fallout from policy reversals
    hệ quả kinh tế nhiều khả năng sẽ xảy ra do quay xe đảo ngược chính sách
  • Cực khó establish probable cause for search warrants
    chứng minh có căn cứ xác đáng để xin cấp lệnh khám xét
Báo lỗi