prize
US /praɪz/
Nghĩa
giải thưởng
Ví dụ
The first prize in the contest is a free weekend trip.
Giải nhất của cuộc thi là một chuyến đi cuối tuần miễn phí.
Từ đồng nghĩa
- awardgiải thưởng phần thưởng
- rewardphần thưởng tưởng thưởng
- trophycúp cờ lưu niệm giải
Collocations
- Dễ win first prize in the raffletrúng giải nhất trong chương trình rút thăm may mắn
- Trung award-winning enterprise prize winnerđơn vị đoạt giải thưởng doanh nghiệp xuất sắc
- Khó compete for the prestigious Nobel Prizetranh tài để hướng tới giải thưởng Nobel danh giá nhất
- Cực khó keep one's eyes firmly on the ultimate prizegiữ vững sự tập trung cao độ vào phần thưởng tối thượng cuối cùng