← ← Từ vựng A–Z

private

US /ˈpraɪvət/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

riêng tư, tư nhân

Ví dụ

This is a private meeting room, so please knock before entering.

Đây là phòng họp riêng nên vui lòng gõ cửa trước khi vào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
private gốc privacy privateness
Động từVerb
—
Tính từAdj
private gốc
Trạng từAdv
privately

Từ đồng nghĩa

  • confidentialbảo mật riêng tư kín đáo
  • personalthuộc cá nhân riêng tư
  • nonpublictư nhân không công cộng

Collocations

  • Dễ private room with a lock
    căn phòng riêng tư có khóa bảo vệ
  • Trung private healthcare insurance coverage
    gói bảo hiểm chăm sóc sức khỏe tư nhân
  • Khó attract significant private equity investments
    thu hút các dòng vốn đầu tư tư nhân quy mô lớn
  • Cực khó take a publicly traded firm private
    mua lại toàn bộ cổ phiếu để biến một công ty đại chúng thành công ty tư nhân
Báo lỗi