← ← Từ vựng A–Z

prior

US /ˈpraɪɚ/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

trước, có từ trước

Ví dụ

Prior experience in sales is helpful but not required for this job.

Kinh nghiệm bán hàng trước đây là có lợi nhưng không bắt buộc cho công việc này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
prior gốc priority priorship
Động từVerb
prioritize
Tính từAdj
prior gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • earliersớm hơn trước đó
  • previoustrước đó liền kề
  • precedingđi trước có trước

Collocations

  • Dễ without prior notice
    không có thông báo trước
  • Trung require prior managerial approval
    yêu cầu phải có sự phê duyệt trước từ cấp quản lý
  • Khó prior commitment preventing meeting attendance
    lịch trình cam kết có từ trước khiến không thể dự họp
  • Cực khó prior to the enactment of statutory reforms
    trước thời điểm các cải cách thể chế luật định chính thức có hiệu lực
Báo lỗi