← ← Từ vựng A–Z

print

US /prɪnt/

verb Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

in

Ví dụ

Please print two copies of the contract and bring them to the meeting.

Vui lòng in hai bản hợp đồng và mang đến cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
print gốc printer printing
Động từVerb
print gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • publishin ấn xuất bản
  • issuephát hành bản in
  • impressin hằn dấu vết

Collocations

  • Dễ print out the boarding pass
    in thẻ lên máy bay ra giấy
  • Trung print double-sided brochures
    in ấn các tập gấp tài liệu hai mặt
  • Khó read the fine print in contracts
    đọc kỹ những dòng chữ in nhỏ li ti trong hợp đồng
  • Cực khó print money like there is no tomorrow
    in tiền ồ ạt vô tội vạ bất chấp hậu quả lạm phát khôn lường
Báo lỗi