← ← Từ vựng A–Z

principal

US /ˈprɪnsəpəl/

adjective, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chính, chủ yếu; hiệu trưởng

Ví dụ

The principal reason for the delay was a shortage of materials.

Lý do chính của sự chậm trễ là thiếu nguyên vật liệu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
principal gốc principalship
Động từVerb
—
Tính từAdj
principal gốc
Trạng từAdv
principally

Từ đồng nghĩa

  • headmasterhiệu trưởng nhà trường
  • mainchính chủ yếu quan trọng
  • chiefhàng đầu cốt cán

Collocations

  • Dễ school principal office
    văn phòng làm việc của thầy hiệu trưởng
  • Trung repay loan principal and interest
    hoàn trả tiền gốc và tiền lãi của khoản vay nợ
  • Khó principal shareholder voting power
    quyền biểu quyết chi phối của cổ đông chính yếu
  • Cực khó principal architect of sweeping policy shifts
    tổng công trình sư kiến tạo các chuyển dịch chính sách bước ngoặt
Báo lỗi