← ← Từ vựng A–Z

primarily

US /praɪˈmɛrəli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chủ yếu, trước hết

Ví dụ

Our products are primarily sold through online stores and catalogs.

Sản phẩm của chúng tôi chủ yếu được bán qua cửa hàng trực tuyến và danh mục.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
primarily gốc

Từ đồng nghĩa

  • chieflychủ yếu là trên hết
  • mainlychủ yếu cốt yếu
  • predominantlychiếm phần lớn chủ đạo

Collocations

  • Dễ work primarily from home
    làm việc chủ yếu tại nhà riêng
  • Trung funded primarily through private donations
    được tài trợ kinh phí chủ yếu qua các khoản quyên góp tư nhân
  • Khó market driven primarily by macroeconomic liquidity
    thị trường được dẫn dắt chủ yếu bởi thanh khoản kinh tế vĩ mô
  • Cực khó concerned primarily with statutory compliance
    chủ yếu bận tâm tới việc tuân thủ các quy định pháp lý luật định
Báo lỗi