previous
US /ˈpriviəs/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
trước đó
Ví dụ
Please refer to my previous email for the full list of requirements.
Vui lòng xem email trước đó của tôi để biết đầy đủ danh sách yêu cầu.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- priortrước đó có trước
- formertrước đây tiền nhiệm
- precedingliền trước đi trước
Collocations
- Dễ in the previous chaptertrong chương sách đã đọc trước đó
- Trung previous relevant work experiencekinh nghiệm làm việc liên quan trước đây
- Khó surpass all previous fiscal benchmarksvượt qua mọi mốc chuẩn mực tài chính đã ghi nhận trước đó
- Cực khó without previous warning or indicationhoàn toàn không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo trước nào