← ← Từ vựng A–Z

preview

US /ˈpriˌvju/

noun, verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

buổi xem trước; xem trước

Ví dụ

Members can attend a special preview of the new exhibition.

Hội viên có thể tham dự buổi xem trước đặc biệt của triển lãm mới.

Từ đồng nghĩa

  • trailerđoạn giới thiệu xem trước
  • teasermẩu quảng cáo nhá hàng
  • sneak peekbuổi xem trước thoáng qua

Collocations

  • Dễ watch a movie preview
    xem đoạn giới thiệu xem trước của bộ phim
  • Trung exclusive product feature preview for VIPs
    buổi giới thiệu tính năng sản phẩm xem trước cho khách VIP
  • Khó host a private gallery exhibition preview
    tổ chức buổi xem trước triển lãm phòng tranh khép kín
  • Cực khó preview the dire consequences of default
    hình dung thấy trước những hậu quả thảm khốc của việc vỡ nợ
Báo lỗi