prevent
US /prɪˈvɛnt/
Nghĩa
ngăn ngừa, ngăn chặn
Ví dụ
Regular maintenance can prevent costly breakdowns of the production equipment.
Bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa những sự cố tốn kém của thiết bị sản xuất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
prevention
preventive
Động từVerb
prevent gốc
Tính từAdj
preventive
preventative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- hindercản trở ngăn chặn
- avertngăn ngừa phòng tránh
- blockchặn đứng ngăn ngừa
Collocations
- Dễ prevent accidents at homengăn ngừa tai nạn sự cố tại nhà
- Trung prevent unauthorized data accessngăn chặn việc truy cập dữ liệu trái phép
- Khó prevent systemic contagion across credit marketsngăn ngừa sự lây lan rủi ro mang tính hệ thống qua thị trường tín dụng
- Cực khó an ounce of prevention is worth a pound of curephòng bệnh hơn chữa bệnh, cẩn tắc vô ưu