pretty
US /ˈprɪti/
adverb, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
khá; xinh đẹp
Ví dụ
The training session was pretty long, but it was very helpful.
Buổi tập huấn khá dài nhưng rất hữu ích.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
prettiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
pretty gốc
Trạng từAdv
pretty gốc
prettily
Từ đồng nghĩa
- fairlykhá là tương đối
- attractivexinh xắn ưa nhìn
- reasonablyvừa phải khá là
Collocations
- Dễ pretty flowers in springnhững bông hoa xinh đẹp nở rộ vào mùa xuân
- Trung pretty sure about the meeting timekhá chắc chắn về khung giờ diễn ra cuộc họp
- Khó generate a pretty decent return on equitytạo ra tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu khá ấn tượng
- Cực khó cost a pretty penny to acquiretiêu tốn cả một khoản tiền khổng lồ không hề nhỏ để thâu tóm