← ← Từ vựng A–Z

pretend

US /priˈtɛnd/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giả vờ

Ví dụ

He did not pretend to understand the technical details of the plan.

Anh ấy không giả vờ hiểu các chi tiết kỹ thuật của kế hoạch.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pretend gốc pretense pretender
Động từVerb
pretend gốc
Tính từAdj
pretend gốc pretentious
Trạng từAdv
pretentiously

Từ đồng nghĩa

  • feigngiả vờ làm bộ
  • fakegiả tạo làm ra vẻ
  • simulatemô phỏng đóng kịch

Collocations

  • Dễ pretend to be asleep
    giả vờ như đang ngủ say
  • Trung stop pretending everything is fine
    hãy ngừng giả vờ như mọi chuyện đều ổn thỏa
  • Khó make no pretend to scientific impartiality
    không hề tỏ ra vẻ công tâm khoa học khách quan
  • Cực khó drop all pretense and confront reality
    rũ bỏ mọi thói giả tạo màu mè để thẳng thắn đối diện thực tế phũ phàng
Báo lỗi