← ← Từ vựng A–Z

presumably

US /prəˈzuməbli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

có lẽ, chắc hẳn

Ví dụ

The shipment is late, so presumably it was delayed by the weather.

Lô hàng bị trễ, nên có lẽ nó bị chậm vì thời tiết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
presumable
Trạng từAdv
presumably gốc

Từ đồng nghĩa

  • probablycó lẽ nhiều khả năng
  • supposedlycho là giả định rằng
  • likelyrất có thể là

Collocations

  • Dễ presumably they will arrive soon
    có lẽ họ sẽ sớm đến nơi thôi
  • Trung budget cuts presumably driven by lower earnings
    việc cắt giảm ngân sách chắc hẳn xuất phát từ lợi nhuận sụt giảm
  • Khó regulations enacted presumably to curb speculation
    các quy định được ban hành có lẽ nhằm kiềm chế tình trạng đầu cơ
  • Cực khó acting presumably in good faith despite errors
    hành động có lẽ với thiện chí dù đã phạm phải những sai lầm đáng tiếc
Báo lỗi