prestigious
US /prɛˈstɪdʒəs/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
có uy tín, danh giá
Ví dụ
She received a job offer from a prestigious law firm in London.
Cô ấy nhận được lời mời làm việc từ một công ty luật danh tiếng ở London.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
prestige
prestigiousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
prestigious gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- reputablecó uy tín danh giá
- esteemedđược kính trọng vị nể
- distinguishedxuất chúng lỗi lạc
Collocations
- Dễ win a prestigious awardđoạt được một giải thưởng danh giá
- Trung graduate from a prestigious universitytốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng hàng đầu
- Khó secure prestigious corporate research fellowshipsgiành được các học bổng nghiên cứu doanh nghiệp uy tín
- Cực khó admitted into the prestigious ranks of senior partnersđược kết nạp vào hàng ngũ đối tác thành viên cấp cao đầy danh giá