← ← Từ vựng A–Z

press

US /prɛs/

verb, noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

nhấn, ấn; báo chí

Ví dụ

Press the power button for three seconds to restart the device.

Nhấn nút nguồn trong ba giây để khởi động lại thiết bị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
press gốc pressure pressing
Động từVerb
press gốc pressurise pressurize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pushnhấn ấn nút
  • journalismbáo chí truyền thông
  • urgethúc ép hối thúc

Collocations

  • Dễ press the green button
    ấn vào nút màu xanh lá cây
  • Trung issue an official press release
    phát đi một thông cáo báo chí chính thức
  • Khó field hostile questions at the press conference
    trả lời những câu hỏi hóc búa tại buổi họp báo
  • Cực khó press home an undeniable strategic advantage
    tận dụng triệt để phát huy lợi thế chiến lược không thể chối cãi
Báo lỗi