← ← Từ vựng A–Z

presenter

US /ˈprɛzəntɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

người thuyết trình

Ví dụ

The presenter used several charts to explain the sales figures.

Người thuyết trình đã dùng nhiều biểu đồ để giải thích số liệu doanh số.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
presenter gốc present presentation
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • speakerdiễn giả người phát biểu
  • hostngười dẫn chương trình
  • lecturerngười thuyết giảng

Collocations

  • Dễ television show presenter
    người dẫn chương trình truyền hình thân thiện
  • Trung seminar guest presenter introduction
    phần giới thiệu diễn giả khách mời của buổi hội thảo
  • Khó award-winning conference keynote presenter
    diễn giả chính của hội nghị từng đoạt nhiều giải thưởng danh giá
  • Cực khó charismatic presenter holding audience spellbound
    diễn giả đầy sức hút hớp hồn mê hoặc toàn bộ thính giả
Báo lỗi