← ← Từ vựng A–Z

presentation

US /ˌprɛzənˈteɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

bài thuyết trình

Ví dụ

I need to finish my presentation before tomorrow's client meeting.

Tôi cần hoàn thành bài thuyết trình trước cuộc họp khách hàng ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
presentation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • briefingbài thuyết trình báo cáo
  • demonstrationbuổi giới thiệu trình bày
  • displaysự trưng bày trình diễn

Collocations

  • Dễ give a slide presentation
    thuyết trình bài báo cáo bằng trang trình chiếu
  • Trung client pitch presentation rehearsal
    buổi tập dượt bài thuyết trình chào hàng với khách
  • Khó deliver a polished keynote presentation
    trình bày bài phát biểu chủ đạo trau chuốt đỉnh cao
  • Cực khó flawless visual presentation masking weak arguments
    hình thức trình bày bóng bẩy che giấu những lập luận yếu ớt rỗng tuếch
Báo lỗi