← ← Từ vựng A–Z

prescribe

US /prəˈskraɪb/

verb Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

kê đơn (thuốc)

Ví dụ

The doctor will prescribe medicine if the infection does not improve.

Bác sĩ sẽ kê thuốc nếu tình trạng nhiễm trùng không đỡ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
prescribe gốc
Tính từAdj
prescriptive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • orderchỉ định kê toa thuốc
  • stipulatequy định đặt ra nguyên tắc

Collocations

  • Dễ prescribe medicine for a cough
    kê đơn thuốc uống chữa ho
  • Trung doctor prescribes antibiotics carefully
    bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh một cách cẩn trọng
  • Khó prescribe rigorous safety standards by law
    quy định luật hóa các tiêu chuẩn an toàn lao động nghiêm ngặt
  • Cực khó prescribe unproven economic panaceas
    bốc thuốc liều với những phương thuốc kinh tế thần kỳ chưa được kiểm chứng
Báo lỗi