← ← Từ vựng A–Z

prepare

US /priˈpɛr/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chuẩn bị

Ví dụ

She needs time to prepare the slides for tomorrow's presentation.

Cô ấy cần thời gian chuẩn bị các slide cho buổi thuyết trình ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
prepare gốc
Tính từAdj
preparative preparatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • readychuẩn bị sẵn sàng
  • arrangesắp xếp chuẩn bị trước
  • equiptrang bị chuẩn bị đầy đủ

Collocations

  • Dễ prepare dinner for guests
    chuẩn bị bữa cơm tối đón khách tới chơi
  • Trung prepare quarterly financial statements
    lập các bản báo cáo tài chính hàng quý
  • Khó prepare contingency plans for supply shocks
    chuẩn bị kế hoạch dự phòng cho các cú sốc nguồn cung
  • Cực khó prepare for the worst while hoping for the best
    chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống xấu nhất trong khi hy vọng điều tốt đẹp nhất
Báo lỗi