preparation
US /ˌprɛpɚˈeɪʃən/
Nghĩa
sự chuẩn bị
Ví dụ
Careful preparation is important before every client presentation.
Sự chuẩn bị cẩn thận rất quan trọng trước mỗi buổi thuyết trình với khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- readinesssự chuẩn bị sẵn sàng
- provisionsự dự phòng lo liệu
- arrangementsự chuẩn bị sắp đặt
Collocations
- Dễ food preparation in the kitchenkhâu chuẩn bị sơ chế thức ăn trong bếp
- Trung preparations for the annual conferencecông tác chuẩn bị chu đáo cho hội nghị thường niên
- Khó meticulous audit preparation prevents finessự chuẩn bị kiểm toán tỉ mỉ giúp phòng tránh các khoản phạt
- Cực khó make elaborate preparations for all eventualitieschuẩn bị phương án chi tiết kỹ lưỡng đối phó với mọi tình huống bất ngờ