← ← Từ vựng A–Z

precisely

US /prɪˈsaɪsli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chính xác, đúng là

Ví dụ

The meeting starts at precisely nine o'clock, so please be on time.

Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ, vì vậy xin hãy đến đúng giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
precisely gốc

Từ đồng nghĩa

  • exactlychính xác tuyệt đối
  • accuratelymột cách chuẩn xác
  • justđúng chuẩn xác

Collocations

  • Dễ arrive precisely on time
    đến nơi chuẩn xác đúng boong giờ quy định
  • Trung follow instructions precisely as directed
    tuân thủ hướng dẫn một cách chính xác y như đã chỉ đạo
  • Khó precisely quantify investment portfolio exposure
    định lượng chính xác mức độ phơi nhiễm rủi ro của danh mục đầu tư
  • Cực khó that is precisely where the dilemma lies
    đó chính xác là mấu chốt nan giải nhất của toàn bộ vấn đề
Báo lỗi