← ← Từ vựng A–Z

precise

US /prɪˈsaɪs/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chính xác, rõ ràng

Ví dụ

Please give me a precise estimate of the repair cost by tomorrow.

Vui lòng cho tôi ước tính chính xác về chi phí sửa chữa trước ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
preciseness
Động từVerb
—
Tính từAdj
precise gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • exactchính xác tuyệt đối
  • accuratechuẩn xác đúng đắn
  • specificrõ ràng cụ thể

Collocations

  • Dễ at the precise time planned
    đúng vào thời điểm chính xác đã lên kế hoạch
  • Trung give clear and precise instructions
    đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng và chuẩn xác từng li
  • Khó manufacture with high-precision engineering tolerances
    chế tạo với các dung sai kỹ thuật cơ khí có độ chính xác cực cao
  • Cực khó pedantic insistence on precise wording
    sự câu nệ sách vở cố chấp đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối từng câu chữ
Báo lỗi