precede
US /prɪˈsid/
Nghĩa
đi trước, xảy ra trước
Ví dụ
A short introduction will precede the main presentation.
Một phần giới thiệu ngắn sẽ diễn ra trước bài thuyết trình chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
precedent
precedence
precedency
Động từVerb
precede gốc
Tính từAdj
precedent
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- antedatexảy ra trước có trước
- prefacemở đầu nói trước
- heraldđi trước báo hiệu
Collocations
- Dễ precede the main meal with soupdùng món súp khai vị trước khi ăn món chính
- Trung events that preceded the signing of the agreementnhững sự kiện diễn ra ngay trước lễ ký kết thỏa thuận
- Khó unprecedented turbulence preceded the market collapsesóng gió chưa từng có đã xảy ra ngay trước khi thị trường sụp đổ
- Cực khó let wisdom precede every hasty corporate actionhãy để sự thông thái sáng suốt dẫn dắt trước mọi quyết định vội vàng